xbox

[Mỹ]/ˈeksbɒks/
[Anh]/ˈeksbɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Xbox, một thiết bị chơi trò chơi video của Microsoft; một thiết bị chơi trò chơi (thành ngữ trực tuyến); rừng rậm chiến tranh Việt Nam (thành ngữ trực tuyến); hoạt động giải cứu (thành ngữ trực tuyến)

Cụm từ & Cách kết hợp

xbox controller

bộ điều khiển Xbox

xbox game

trò chơi Xbox

xbox console

máy chơi game Xbox

xbox live

Xbox Live

xbox account

tài khoản Xbox

xbox subscription

đăng ký Xbox

xbox store

cửa hàng Xbox

xbox headset

tai nghe Xbox

xbox update

cập nhật Xbox

xbox party

tiệc Xbox

Câu ví dụ

i bought an xbox controller to play racing games on my pc.

Tôi đã mua một bộ điều khiển Xbox để chơi các trò chơi đua xe trên PC của mình.

my xbox console needs a system update before it can go online.

Máy chơi game Xbox của tôi cần cập nhật hệ thống trước khi có thể trực tuyến.

i renewed my xbox game pass subscription for another month.

Tôi đã gia hạn đăng ký Xbox Game Pass của mình thêm một tháng nữa.

we joined an xbox party chat to coordinate the match.

Chúng tôi đã tham gia trò chuyện nhóm Xbox để phối hợp trận đấu.

she set up her xbox account and added her friends.

Cô ấy đã thiết lập tài khoản Xbox của mình và thêm bạn bè.

the xbox store is having a big sale on indie games.

Cửa hàng Xbox đang có chương trình khuyến mãi lớn với các trò chơi indie.

i cleared the cache on my xbox to fix the loading issue.

Tôi đã xóa bộ nhớ cache trên Xbox của mình để khắc phục sự cố tải.

he streamed xbox gameplay to his channel last night.

Anh ấy đã phát trực tiếp gameplay Xbox lên kênh của mình tối qua.

my xbox headset makes the voice chat much clearer.

Tai nghe Xbox của tôi làm cho cuộc trò chuyện bằng giọng nói rõ ràng hơn nhiều.

we played split screen on the xbox during the weekend.

Chúng tôi đã chơi chế độ chia màn hình trên Xbox vào cuối tuần.

i synced my xbox wireless controller and started playing immediately.

Tôi đã đồng bộ bộ điều khiển không dây Xbox của mình và bắt đầu chơi ngay lập tức.

the xbox dashboard feels faster after the latest patch.

Bảng điều khiển Xbox cảm thấy nhanh hơn sau bản cập nhật mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay