abaca

[Mỹ]/əˈbækə/
[Anh]/əˈbæsɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại sợi mạnh được chiết xuất từ lá của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng để làm dây thừng, dây cáp và các sản phẩm khác.
Word Forms
số nhiềuabacas

Cụm từ & Cách kết hợp

abaca fiber

sợi ái bà

abaca rope

dây thừng ái bà

abaca fabric

vải ái bà

abaca paper

giấy ái bà

abaca plant

cây ái bà

abaca leaves

lá ái bà

abaca handicrafts

thủ công phẩm ái bà

abaca weaving

dệt thủ công ái bà

abaca plantation

nông trại ái bà

Câu ví dụ

abaca is a strong and durable fiber.

abaca là một loại sợi bền và chắc.

the abaca plant thrives in tropical climates.

cây abaca phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

abaca is often used to make rope and cordage.

abaca thường được sử dụng để làm dây thừng và dây buộc.

the abaca fiber has a natural golden hue.

sợi abaca có màu vàng tự nhiên.

abaca is a sustainable and renewable resource.

abaca là một nguồn tài nguyên bền vững và có thể tái tạo.

the abaca industry provides jobs for many people in the philippines.

ngành công nghiệp abaca tạo việc làm cho nhiều người ở philippines.

abaca products are known for their durability and quality.

các sản phẩm abaca nổi tiếng về độ bền và chất lượng.

the abaca plant is a valuable crop in many tropical regions.

cây abaca là một loại cây trồng có giá trị ở nhiều vùng nhiệt đới.

abaca can be woven into beautiful and intricate fabrics.

abaca có thể được dệt thành những loại vải đẹp và phức tạp.

the demand for abaca products is increasing worldwide.

nhu cầu về các sản phẩm abaca đang tăng lên trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay