abas normal
abas normal
abas system
abas system
abas database
abas database
abas error
abas error
abas login
abas login
abas logout
abas logout
abas settings
abas settings
abas update
abas update
abas report
abas report
abas integration
abas integration
i'm abas at your kind words.
Tôi rất cảm động trước lời tốt của bạn.
the abas of her smile could light up a room.
Nụ cười của cô ấy có thể thắp sáng cả căn phòng.
he was abas by the stunning scenery.
Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảnh quan tuyệt đẹp.
her abas presence filled the entire hall.
Sự hiện diện của cô ấy tràn ngập cả hội trường.
the music had an abas effect on the audience.
Nhạc có tác động tuyệt vời đến khán giả.
his abas performance left the crowd speechless.
Đấu diễn tuyệt vời của anh ấy khiến khán giả không nói nên lời.
the story had an abas ending that left me wanting more.
Câu chuyện có một cái kết tuyệt vời khiến tôi muốn biết thêm.
her abas voice captivated the listeners.
Giọng nói tuyệt vời của cô ấy đã chinh phục người nghe.
the abas artwork was a masterpiece.
Tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời đó là một kiệt tác.
he felt an abas connection to his childhood home.
Anh ấy cảm thấy một sự kết nối tuyệt vời với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
abas normal
abas normal
abas system
abas system
abas database
abas database
abas error
abas error
abas login
abas login
abas logout
abas logout
abas settings
abas settings
abas update
abas update
abas report
abas report
abas integration
abas integration
i'm abas at your kind words.
Tôi rất cảm động trước lời tốt của bạn.
the abas of her smile could light up a room.
Nụ cười của cô ấy có thể thắp sáng cả căn phòng.
he was abas by the stunning scenery.
Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảnh quan tuyệt đẹp.
her abas presence filled the entire hall.
Sự hiện diện của cô ấy tràn ngập cả hội trường.
the music had an abas effect on the audience.
Nhạc có tác động tuyệt vời đến khán giả.
his abas performance left the crowd speechless.
Đấu diễn tuyệt vời của anh ấy khiến khán giả không nói nên lời.
the story had an abas ending that left me wanting more.
Câu chuyện có một cái kết tuyệt vời khiến tôi muốn biết thêm.
her abas voice captivated the listeners.
Giọng nói tuyệt vời của cô ấy đã chinh phục người nghe.
the abas artwork was a masterpiece.
Tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời đó là một kiệt tác.
he felt an abas connection to his childhood home.
Anh ấy cảm thấy một sự kết nối tuyệt vời với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay