abashingly

[Mỹ]//əˈbæʃɪŋli//
[Anh]//əˈbæʃɪŋli//

Dịch

adv. Bằng cách khiến người khác xấu hổ, hổ thẹn hoặc bị bẽ mặt; một cách gây ra sự bối rối, xấu hổ hoặc nhục nhã (n, v, adj, adv).

Cụm từ & Cách kết hợp

abashingly blush

Vietnamese_translation

abashingly failed

Vietnamese_translation

abashingly stared

Vietnamese_translation

abashingly laughed

Vietnamese_translation

abashingly stood

Vietnamese_translation

abashingly answered

Vietnamese_translation

abashingly looked

abashingly spoke

abashingly ran

abashingly admitted

Câu ví dụ

she spoke abashingly honest about her mistakes during the interview.

Cô ấy đã nói một cách thẳng thắn và trung thực về những sai lầm của mình trong buổi phỏng vấn.

he was abashingly candid when discussing his controversial opinions.

Anh ấy đã bày tỏ quan điểm gây tranh cãi của mình một cách thẳng thắn và cởi mở.

the politician delivered an abashingly frank speech about corruption.

Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu thẳng thắn về tham nhũng.

she remained abashingly sincere despite the harsh criticism.

Cô ấy vẫn giữ vẻ chân thành dù phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt.

the young entrepreneur was abashingly bold in pitching his startup.

Nhà khởi nghiệp trẻ tuổi đã trình bày ý tưởng khởi nghiệp của mình một cách táo bạo.

he asked abashingly direct for a raise during the meeting.

Anh ấy đã hỏi thẳng một cách không hề do dự về việc tăng lương trong cuộc họp.

she shared her story abashingly open with the entire audience.

Cô ấy chia sẻ câu chuyện của mình một cách cởi mở với toàn bộ khán giả.

the critic gave an abashingly straightforward review of the play.

Nhà phê bình đã đưa ra đánh giá thẳng thắn về vở kịch.

the activist stayed abashingly unapologetic about her methods.

Nhà hoạt động vẫn giữ nguyên quan điểm không hối hận về phương pháp của mình.

he admitted his fault abashingly shameless before everyone.

Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình một cách trắng trợn trước mọi người.

the teenager responded abashingly confident to the bullying comments.

Cậu thanh niên đã phản hồi một cách tự tin trước những lời bình luận chế nhạo.

she proposed the unusual idea abashingly fearless at the conference.

Cô ấy đề xuất ý tưởng bất thường một cách dũng cảm tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay