the mistake was mortifyingly obvious the moment i saw it.
Sai lầm hiển nhiên đến mức khiến tôi xấu hổ ngay khi tôi nhìn thấy nó.
she made a mortifyingly embarrassing slip-up during her presentation.
Cô ấy đã mắc một lỗi đáng xấu hổ và gây xấu hổ trong bài thuyết trình của mình.
his mortifyingly honest confession left everyone in stunned silence.
Lời thú nhận thành thật đến mức khiến ai cũng xấu hổ của anh ấy khiến mọi người im lặng.
the incident became mortifyingly public when the video went viral.
Sự việc trở nên công khai đến mức khiến ai cũng xấu hổ khi video lan truyền trên mạng.
the realization was mortifyingly clear that i had misunderstood completely.
Tôi nhận ra rằng tôi đã hiểu sai hoàn toàn đến mức khiến tôi xấu hổ.
her mortifyingly awkward silence lasted for what felt like hours.
Sự im lặng lúng túng đến mức khiến ai cũng xấu hổ của cô ấy kéo dài hàng giờ.
the tattoo was a mortifyingly permanent reminder of my youthful mistake.
Hình xăm là một lời nhắc nhở vĩnh viễn đến mức khiến ai cũng xấu hổ về sai lầm thời trẻ của tôi.
his mortifyingly transparent attempt at deception fooled no one.
Nỗ lực lừa dối hiển nhiên đến mức khiến ai cũng xấu hổ của anh ấy không đánh lừa ai cả.
the password on his screen was mortifyingly visible to everyone in the room.
Mật khẩu trên màn hình của anh ấy hiển thị rõ ràng đến mức khiến ai cũng xấu hổ với mọi người trong phòng.
her mortifyingly familiar story about losing her luggage made everyone uncomfortable.
Câu chuyện quen thuộc đến mức khiến ai cũng xấu hổ của cô ấy về việc bị mất hành lý khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the solution was mortifyingly simple once it was finally explained.
Giải pháp đơn giản đến mức khiến ai cũng xấu hổ sau khi nó được giải thích.
his mortifyingly frequent errors in the report drew attention from management.
Những sai sót thường xuyên đến mức khiến ai cũng xấu hổ trong báo cáo của anh ấy đã thu hút sự chú ý của ban quản lý.
the autocorrect mishap sent a mortifyingly inappropriate message to his boss.
Lỗi tự động sửa chính đã gửi một tin nhắn không phù hợp đến mức khiến ai cũng xấu hổ cho người quản lý của anh ấy.
the mistake was mortifyingly obvious the moment i saw it.
Sai lầm hiển nhiên đến mức khiến tôi xấu hổ ngay khi tôi nhìn thấy nó.
she made a mortifyingly embarrassing slip-up during her presentation.
Cô ấy đã mắc một lỗi đáng xấu hổ và gây xấu hổ trong bài thuyết trình của mình.
his mortifyingly honest confession left everyone in stunned silence.
Lời thú nhận thành thật đến mức khiến ai cũng xấu hổ của anh ấy khiến mọi người im lặng.
the incident became mortifyingly public when the video went viral.
Sự việc trở nên công khai đến mức khiến ai cũng xấu hổ khi video lan truyền trên mạng.
the realization was mortifyingly clear that i had misunderstood completely.
Tôi nhận ra rằng tôi đã hiểu sai hoàn toàn đến mức khiến tôi xấu hổ.
her mortifyingly awkward silence lasted for what felt like hours.
Sự im lặng lúng túng đến mức khiến ai cũng xấu hổ của cô ấy kéo dài hàng giờ.
the tattoo was a mortifyingly permanent reminder of my youthful mistake.
Hình xăm là một lời nhắc nhở vĩnh viễn đến mức khiến ai cũng xấu hổ về sai lầm thời trẻ của tôi.
his mortifyingly transparent attempt at deception fooled no one.
Nỗ lực lừa dối hiển nhiên đến mức khiến ai cũng xấu hổ của anh ấy không đánh lừa ai cả.
the password on his screen was mortifyingly visible to everyone in the room.
Mật khẩu trên màn hình của anh ấy hiển thị rõ ràng đến mức khiến ai cũng xấu hổ với mọi người trong phòng.
her mortifyingly familiar story about losing her luggage made everyone uncomfortable.
Câu chuyện quen thuộc đến mức khiến ai cũng xấu hổ của cô ấy về việc bị mất hành lý khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the solution was mortifyingly simple once it was finally explained.
Giải pháp đơn giản đến mức khiến ai cũng xấu hổ sau khi nó được giải thích.
his mortifyingly frequent errors in the report drew attention from management.
Những sai sót thường xuyên đến mức khiến ai cũng xấu hổ trong báo cáo của anh ấy đã thu hút sự chú ý của ban quản lý.
the autocorrect mishap sent a mortifyingly inappropriate message to his boss.
Lỗi tự động sửa chính đã gửi một tin nhắn không phù hợp đến mức khiến ai cũng xấu hổ cho người quản lý của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay