abdominocenteses

[Mỹ]/ˌæbdəˌmɪn.oʊˈsɛn.tɪsɪs/
[Anh]/ˌæbdəˌmɪnoʊˈsɛn.tɪsɪs/

Dịch

n. Một thủ tục y tế liên quan đến việc chèn một cây kim vào bụng để loại bỏ dịch cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

abdominocentesis procedure

thủ thuật bụng

perform an abdominocentesis

thực hiện thủ thuật bụng

abdominocentesis for ascites

thiếu nước bụng

complications of abdominocentesis

biến chứng của thủ thuật bụng

abdominocentesis results

kết quả của thủ thuật bụng

indications for abdominocentesis

chỉ định cho thủ thuật bụng

contraindications for abdominocentesis

chống chỉ định cho thủ thuật bụng

post-abdominocentesis care

chăm sóc sau thủ thuật bụng

guided abdominocentesis

thủ thuật bụng có hướng dẫn

ultrasound-guided abdominocentesis

thủ thuật bụng có hướng dẫn bằng siêu âm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay