abducenss

[Mỹ]/æbˈdjuːsəns/
[Anh]/ab-DUH-suhnss/

Dịch

n. dây thần kinh abducens

Cụm từ & Cách kết hợp

abducenss of power

sức mạnh của abducenss

instances of abducenss

các trường hợp của abducenss

preventing abducenss

ngăn chặn abducenss

addressing abducenss concerns

giải quyết các vấn đề liên quan đến abducenss

abducenss in government

abducenss trong chính phủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay