kidnapping

[US]/ˈkɪdnæpɪŋ/
[UK]/'kɪdnæpɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. bắt cóc, đưa ai đó đi bằng vũ lực
Word Forms
hiện tại phân từkidnapping
số nhiềukidnappings

Example Sentences

She appeared in court on charges of kidnapping and assault.

Cô đã xuất hiện tại tòa án với cáo buộc bắt cóc và hành hung.

The mother of Shannon Matthew has been found guilty of kidnapping the 9-year-old from her home in Dewsbury, in West Yorkshire.

Người mẹ của Shannon Matthew đã bị kết tội bắt cóc bé gái 9 tuổi từ nhà của mình ở Dewsbury, West Yorkshire.

Sympathy for Mr Vengeance stars Shin Ha-kyun as Ryu, a deaf mute steelworker who resorts to kidnapping in order to pay for a kidney operation for his critically ill sister.

Tác phẩm 'Sympathy for Mr Vengeance' có sự tham gia của Shin Ha-kyun trong vai Ryu, một công nhân thép điếc câm đã phải tìm cách bắt cóc để trả tiền cho ca phẫu thuật thận cho em gái bị bệnh nặng.

The kidnapping of the child was a terrifying experience for the family.

Việc bắt cóc bé gái là một trải nghiệm kinh hoàng đối với gia đình.

The police are investigating the kidnapping case.

Cảnh sát đang điều tra vụ án bắt cóc.

The kidnappers demanded a ransom for the safe return of the victim.

Những kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc để trả lại nạn nhân an toàn.

She narrowly escaped a kidnapping attempt.

Cô đã may mắn thoát khỏi một nỗ lực bắt cóc.

The kidnapping plot was foiled by the quick actions of the security team.

Kế hoạch bắt cóc đã bị phá hỏng nhờ hành động nhanh chóng của đội an ninh.

The movie depicted a thrilling kidnapping scene.

Bộ phim mô tả một cảnh bắt cóc ly kỳ.

Kidnapping is a serious crime that carries heavy penalties.

Bắt cóc là một tội nghiêm trọng và bị xử phạt nặng.

The kidnappers threatened to harm the victim if their demands were not met.

Những kẻ bắt cóc đe dọa sẽ làm hại nạn nhân nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.

The family was relieved when the kidnapped child was safely rescued.

Gia đình thở phào nhẹ nhõm khi bé gái bị bắt cóc được giải cứu an toàn.

The authorities are working to prevent future kidnappings in the area.

Các cơ quan chức năng đang nỗ lực ngăn chặn các vụ bắt cóc trong tương lai ở khu vực này.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now