abductions

[Mỹ]/əbˈdʌkʃənz/
[Anh]/əbˈdʌkʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đưa ai đó đi một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực; hành động thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ có thể không muốn làm.

Cụm từ & Cách kết hợp

abduction cases

các vụ bắt cóc

recent abductions

các vụ bắt cóc gần đây

investigating abductions

điều tra các vụ bắt cóc

child abductions

các vụ bắt cóc trẻ em

series of abductions

loạt vụ bắt cóc

abduction reports

báo cáo về các vụ bắt cóc

abduction warnings

cảnh báo về bắt cóc

patterns of abductions

các hình thức bắt cóc

history of abductions

lịch sử các vụ bắt cóc

preventing future abductions

ngăn chặn các vụ bắt cóc trong tương lai

Câu ví dụ

there have been several recent abductions in the area.

Đã có một số vụ bắt cóc gần đây trong khu vực.

the police are investigating the suspected abductions of two children.

Cảnh sát đang điều tra các vụ bắt cóc hai trẻ em bị nghi ngờ.

these abductions have caused widespread fear and panic among the community.

Những vụ bắt cóc này đã gây ra nỗi sợ hãi và hoảng loạn lan rộng trong cộng đồng.

the government is taking steps to prevent future abductions.

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các vụ bắt cóc trong tương lai.

experts are analyzing the patterns of these abductions to identify potential motives.

Các chuyên gia đang phân tích các mô hình của những vụ bắt cóc này để xác định động cơ tiềm ẩn.

the media coverage of the abductions has been intense and sensationalized.

Việc đưa tin của giới truyền thông về các vụ bắt cóc rất mạnh mẽ và gây sốt.

witnesses reported seeing suspicious individuals near the site of the abductions.

Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những người khả nghi gần hiện trường vụ bắt cóc.

the police are urging anyone with information about the abductions to come forward.

Cảnh sát khuyến khích bất kỳ ai có thông tin về các vụ bắt cóc hãy liên hệ.

these abductions highlight the need for improved security measures.

Những vụ bắt cóc này làm nổi bật sự cần thiết phải có các biện pháp an ninh được cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay