recent kidnappings
các vụ bắt cóc gần đây
kidnappings increase
số vụ bắt cóc tăng lên
kidnappings reported
các vụ bắt cóc được báo cáo
high-profile kidnappings
các vụ bắt cóc có tầm quan trọng cao
prevent kidnappings
ngăn chặn bắt cóc
kidnappings occur
các vụ bắt cóc xảy ra
kidnappings investigated
các vụ bắt cóc đang được điều tra
kidnappings trend
xu hướng bắt cóc
solve kidnappings
giải quyết các vụ bắt cóc
kidnappings prevention
phòng ngừa bắt cóc
there has been a rise in kidnappings in the city.
Đã có sự gia tăng bắt cóc trong thành phố.
the police are investigating several recent kidnappings.
Cảnh sát đang điều tra một số vụ bắt cóc gần đây.
kidnappings for ransom are becoming more common.
Vụ bắt cóc đòi tiền chuộc ngày càng phổ biến.
authorities are working to prevent kidnappings.
Các cơ quan chức năng đang nỗ lực ngăn chặn các vụ bắt cóc.
victims of kidnappings often face traumatic experiences.
Các nạn nhân của vụ bắt cóc thường phải đối mặt với những trải nghiệm đau thương.
kidnappings can have long-lasting effects on families.
Các vụ bắt cóc có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến gia đình.
she was terrified after hearing about the kidnappings.
Cô ấy vô cùng sợ hãi sau khi nghe về các vụ bắt cóc.
community awareness is crucial in preventing kidnappings.
Nâng cao nhận thức cộng đồng là rất quan trọng trong việc ngăn chặn bắt cóc.
kidnappings often involve organized crime groups.
Các vụ bắt cóc thường liên quan đến các băng nhóm tội phạm có tổ chức.
he survived a series of kidnappings during his childhood.
Anh ấy đã sống sót sau một loạt các vụ bắt cóc trong suốt thời thơ ấu.
recent kidnappings
các vụ bắt cóc gần đây
kidnappings increase
số vụ bắt cóc tăng lên
kidnappings reported
các vụ bắt cóc được báo cáo
high-profile kidnappings
các vụ bắt cóc có tầm quan trọng cao
prevent kidnappings
ngăn chặn bắt cóc
kidnappings occur
các vụ bắt cóc xảy ra
kidnappings investigated
các vụ bắt cóc đang được điều tra
kidnappings trend
xu hướng bắt cóc
solve kidnappings
giải quyết các vụ bắt cóc
kidnappings prevention
phòng ngừa bắt cóc
there has been a rise in kidnappings in the city.
Đã có sự gia tăng bắt cóc trong thành phố.
the police are investigating several recent kidnappings.
Cảnh sát đang điều tra một số vụ bắt cóc gần đây.
kidnappings for ransom are becoming more common.
Vụ bắt cóc đòi tiền chuộc ngày càng phổ biến.
authorities are working to prevent kidnappings.
Các cơ quan chức năng đang nỗ lực ngăn chặn các vụ bắt cóc.
victims of kidnappings often face traumatic experiences.
Các nạn nhân của vụ bắt cóc thường phải đối mặt với những trải nghiệm đau thương.
kidnappings can have long-lasting effects on families.
Các vụ bắt cóc có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến gia đình.
she was terrified after hearing about the kidnappings.
Cô ấy vô cùng sợ hãi sau khi nghe về các vụ bắt cóc.
community awareness is crucial in preventing kidnappings.
Nâng cao nhận thức cộng đồng là rất quan trọng trong việc ngăn chặn bắt cóc.
kidnappings often involve organized crime groups.
Các vụ bắt cóc thường liên quan đến các băng nhóm tội phạm có tổ chức.
he survived a series of kidnappings during his childhood.
Anh ấy đã sống sót sau một loạt các vụ bắt cóc trong suốt thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay