abele

[Mỹ]/ˈeɪbəl/
[Anh]/AY-buhl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại cây, đặc biệt là cây bạch dương (Populus tremula).
Word Forms
số nhiềuabeles

Cụm từ & Cách kết hợp

abele tree

cây abele

the abele wood

gỗ abele

abele leaves rustling

lá abele xào xạc

Câu ví dụ

abele is known for its beautiful foliage.

Cây abele nổi tiếng với tán lá tuyệt đẹp.

the abele tree provides shade on hot summer days.

Cây abele cung cấp bóng mát vào những ngày hè nóng nực.

abele wood is often used for furniture making.

Gỗ abele thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

the abele tree can grow up to 50 feet tall.

Cây abele có thể cao tới 15 mét.

abele trees are native to north america.

Cây abele có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

planting an abele tree is a great way to beautify your yard.

Trồng một cây abele là một cách tuyệt vời để làm đẹp sân vườn của bạn.

the abele's delicate leaves turn golden in autumn.

Lá cây abele mỏng manh chuyển sang màu vàng óng vào mùa thu.

abele trees are relatively low-maintenance.

Cây abele tương đối dễ bảo trì.

the abele tree's fragrant blossoms attract pollinators.

Những bông hoa thơm của cây abele thu hút các loài thụ phấn.

abele trees can thrive in both sunny and shady locations.

Cây abele có thể phát triển mạnh ở cả nơi có ánh nắng và bóng râm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay