abelia

[Mỹ]/əˈbiː.li.ə/
[Anh]/əˈbiː.li.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuabelias

Cụm từ & Cách kết hợp

abelia shrub

glossy abelia

abelia flower

abelia plant

abelia hedge

grandiflora abelia

abelia leaves

abelia chinensis

white abelia

pink abelia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay