abelia

[Mỹ]/əˈbiː.li.ə/
[Anh]/əˈbiː.li.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trong số các bụi cây rụng lá hoặc lá xanh quanh năm thuộc chi Abelia, bản địa châu Á và Mêhicô, được trồng vì những cụm hoa hồng, trắng hoặc tím.
Các dạng của từ
số nhiềuabelias

Cụm từ & Cách kết hợp

abelia shrub

Chùm ngây bụi

glossy abelia

Chùm ngây bóng

abelia flower

Hoa chùm ngây

abelia plant

Cây chùm ngây

abelia hedge

Chùm ngây hàng rào

grandiflora abelia

Chùm ngây hoa lớn

abelia leaves

Lá chùm ngây

abelia chinensis

Chùm ngây Trung Hoa

white abelia

Chùm ngây trắng

pink abelia

Chùm ngây hồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay