| số nhiều | abelias |
abelia shrub
Chùm ngây bụi
glossy abelia
Chùm ngây bóng
abelia flower
Hoa chùm ngây
abelia plant
Cây chùm ngây
abelia hedge
Chùm ngây hàng rào
grandiflora abelia
Chùm ngây hoa lớn
abelia leaves
Lá chùm ngây
abelia chinensis
Chùm ngây Trung Hoa
white abelia
Chùm ngây trắng
pink abelia
Chùm ngây hồng
abelia shrub
Chùm ngây bụi
glossy abelia
Chùm ngây bóng
abelia flower
Hoa chùm ngây
abelia plant
Cây chùm ngây
abelia hedge
Chùm ngây hàng rào
grandiflora abelia
Chùm ngây hoa lớn
abelia leaves
Lá chùm ngây
abelia chinensis
Chùm ngây Trung Hoa
white abelia
Chùm ngây trắng
pink abelia
Chùm ngây hồng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay