abends

[Mỹ]/ˈeɪbɛnz/
[Anh]/ˈeɪbɛnz/

Dịch

v.Kết thúc bất thường (dạng số ba ngôi của abend)
n.Kết thúc bất thường; kết thúc bất thường (dạng số nhiều của abend)

Cụm từ & Cách kết hợp

abends im garten

tối trong vườn

abends essen

tối ăn

abends spazieren gehen

tối đi dạo

abends arbeiten

tối làm việc

Câu ví dụ

abends ist die stadt beleuchtet.

Vào buổi tối, thành phố được thắp sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay