aberrancy

[Mỹ]/əˈbɛrənsi/
[Anh]/əˈbɛrənsi/

Dịch

n. sự đi lệch khỏi con đường đúng; sự lệch lạc so với chuẩn mực
Các dạng của từ
số nhiềuaberrancies

Cụm từ & Cách kết hợp

chromosomal aberrancy

việc bất thường về nhiễm sắc thể

cellular aberrancy

việc bất thường về tế bào

behavioral aberrancy

việc bất thường về hành vi

mental aberrancy

việc bất thường về tinh thần

Câu ví dụ

statistical analysis revealed a significant aberrancy in the experimental data that required further investigation.

Phân tích thống kê đã tiết lộ một sự bất thường đáng kể trong dữ liệu thực nghiệm cần được điều tra thêm.

the genetic aberrancy identified in the study could explain the unusual pattern of inheritance.

Sự bất thường di truyền được xác định trong nghiên cứu có thể giải thích mô hình di truyền bất thường.

doctors discovered a chromosomal aberrancy that was likely responsible for the patient's developmental delays.

Bác sĩ đã phát hiện ra một sự bất thường nhiễm sắc thể có thể là nguyên nhân gây ra chậm phát triển ở bệnh nhân.

the teacher noticed behavioral aberrancy in the student's performance that suggested underlying stress.

Giáo viên đã nhận thấy sự bất thường về hành vi trong thành tích của học sinh, điều này cho thấy có căng thẳng tiềm ẩn.

statistical aberrancy in the voting patterns triggered an investigation into potential electoral fraud.

Sự bất thường thống kê trong các mô hình bỏ phiếu đã kích hoạt một cuộc điều tra về khả năng gian lận bầu cử.

early detection of genetic aberrancy allows for timely medical intervention and treatment planning.

Phát hiện sớm các bất thường di truyền cho phép can thiệp y tế kịp thời và lập kế hoạch điều trị.

the research paper documented a serious aberrancy in the neural development of subjects exposed to the toxin.

Bài báo nghiên cứu đã ghi nhận một sự bất thường nghiêm trọng trong sự phát triển thần kinh của các đối tượng tiếp xúc với chất độc.

minor developmental aberrancy during infancy often resolves without medical intervention.

Sự bất thường phát triển nhỏ trong giai đoạn sơ sinh thường tự khắc phục mà không cần can thiệp y tế.

the psychologist assessed the patient for cognitive aberrancy that might indicate early-stage dementia.

Chuyên gia tâm lý đã đánh giá bệnh nhân về sự bất thường nhận thức có thể chỉ ra dấu hiệu ban đầu của sa sút trí tuệ.

quality control procedures flagged an aberrancy in the manufacturing process that needed immediate attention.

Các quy trình kiểm soát chất lượng đã phát hiện ra một sự bất thường trong quy trình sản xuất cần được chú ý ngay lập tức.

the mri scan revealed a structural aberrancy in the brain that explained the patient's neurological symptoms.

Quét MRI đã tiết lộ một sự bất thường cấu trúc trong não giải thích các triệu chứng thần kinh của bệnh nhân.

investigators noted an aberrancy in the evidence collection process that could compromise the case.

Các điều tra viên đã ghi nhận một sự bất thường trong quy trình thu thập bằng chứng có thể làm tổn hại đến vụ việc.

the data set contained a statistical aberrancy that skewed the overall results significantly.

Tập dữ liệu chứa một sự bất thường thống kê đã làm sai lệch kết quả tổng thể đáng kể.

any aberrancy in the experimental protocol would invalidate the entire study's findings.

Bất kỳ sự bất thường nào trong quy trình thực nghiệm đều sẽ làm vô hiệu hóa tất cả các kết luận của nghiên cứu.

the aberration rate in the exposed population was significantly higher than in the control group.

Tỷ lệ bất thường trong nhóm tiếp xúc cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay