abfarad

[Mỹ]/ˌæbˈfæræd/
[Anh]/ˌæbˈfærəd/

Dịch

n. Một đơn vị điện dung bằng một trăm tỷ (10) farads.
Các dạng của từ
số nhiềuabfarads

Cụm từ & Cách kết hợp

abfarad capacitor

tụ điện abfarad

measure in abfarads

đo bằng abfarad

abfarads per meter

abfarad trên mét

abfarad value

giá trị abfarad

abfarad equivalent

tương đương abfarad

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay