| số nhiều | abfarads |
abfarad capacitor
tụ điện abfarad
measure in abfarads
đo bằng abfarad
abfarads per meter
abfarad trên mét
abfarad value
giá trị abfarad
abfarad equivalent
tương đương abfarad
abfarad capacitor
tụ điện abfarad
measure in abfarads
đo bằng abfarad
abfarads per meter
abfarad trên mét
abfarad value
giá trị abfarad
abfarad equivalent
tương đương abfarad
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay