abhuman

[Mỹ]/æbˈhjuːmən/
[Anh]/æbˈhjuːmən/

Dịch

adj. Không hoàn toàn là con người; thể hiện các đặc điểm lệch khỏi chuẩn mực con người.
Các dạng của từ
số nhiềuabhumans

Cụm từ & Cách kết hợp

abhuman creatures

loài người không bình thường

abhuman state

trạng thái không bình thường

the abhuman

loài không bình thường

considered abhuman

được coi là không bình thường

abhuman nature

bản chất không bình thường

abhuman forms

dạng không bình thường

deemed abhuman

được xem là không bình thường

abhuman conditions

điều kiện không bình thường

abhuman beings

con người không bình thường

rendered abhuman

trở thành không bình thường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay