| số nhiều | abhumans |
abhuman creatures
loài người không bình thường
abhuman state
trạng thái không bình thường
the abhuman
loài không bình thường
considered abhuman
được coi là không bình thường
abhuman nature
bản chất không bình thường
abhuman forms
dạng không bình thường
deemed abhuman
được xem là không bình thường
abhuman conditions
điều kiện không bình thường
abhuman beings
con người không bình thường
rendered abhuman
trở thành không bình thường
abhuman creatures
loài người không bình thường
abhuman state
trạng thái không bình thường
the abhuman
loài không bình thường
considered abhuman
được coi là không bình thường
abhuman nature
bản chất không bình thường
abhuman forms
dạng không bình thường
deemed abhuman
được xem là không bình thường
abhuman conditions
điều kiện không bình thường
abhuman beings
con người không bình thường
rendered abhuman
trở thành không bình thường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay