abjectly

[Mỹ]/'æbdʒektli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách khốn khổ, đáng khinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

abjectly apologize

xin lỗi một cách hèn nhục

Câu ví dụ

apologize abjectly for the mistake

xin lỗi một cách hèn nhục vì lỗi sai

behave abjectly towards someone

hành xử một cách hèn nhục đối với ai đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay