ablative

[Mỹ]/ˈæblətɪv/
[Anh]/əˈblætɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Thuộc về hoặc liên quan đến cách tách biệt.
n. Cách ngữ pháp đánh dấu sự tách biệt hoặc nguồn gốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

ablative case

trường hợp biệt cách

ablative construction

cấu trúc biệt cách

ablative marker

dấu biệt cách

ablative noun phrase

cụm danh từ biệt cách

the ablative absolute

biệt cách tuyệt đối

ablative with direction

biệt cách với hướng

Câu ví dụ

the ablative case is used to show separation or origin.

trường hợp ablative được sử dụng để thể hiện sự tách biệt hoặc nguồn gốc.

he spoke of his experiences ablative from childhood.

anh ấy đã nói về những kinh nghiệm của mình bắt nguồn từ thời thơ ấu.

the cake was made with flour ablative from a local mill.

bánh được làm từ bột mì có nguồn gốc từ một nhà máy địa phương.

she removed the bandage ablative from her arm.

cô ấy đã tháo băng bó khỏi cánh tay của mình.

the ablative case can be used with prepositions like "of" or "from".

the book was written ablative from a personal journal.

cuốn sách được viết từ một cuốn nhật ký cá nhân.

his knowledge of history is ablative from years of study.

kiến thức về lịch sử của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm học tập.

the artist drew inspiration ablative from nature.

nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

she spoke ablative from the heart, expressing her true feelings.

cô ấy đã nói từ trái tim, bày tỏ những cảm xúc thật của mình.

his success was ablative from hard work and dedication.

thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ và tận tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay