without delay
không chậm trễ
without hesitation
không do dự
without fail
chắc chắn
without question
không cần câu hỏi
without warning
không báo trước
without permission
không có sự cho phép
without exception
không có ngoại lệ
do without
thiếu
go without
thiếu
a war without end.
một cuộc chiến tranh không có hồi kết.
without let or hindrance
không có bất kỳ sự can thiệp hay cản trở nào
a speech without pertinence
một bài diễn thuyết không liên quan
a man without a philosophy
một người đàn ông không có triết lý.
without the sanction of the author
không có sự cho phép của tác giả
wait without the door
chờ mà không có cửa
within and without the Party
bên trong và bên ngoài đảng.
a man without pretence
một người đàn ông không có vẻ ngoài.
without a suspicion of humour
không có sự nghi ngờ về sự hài hước.
a plan without substance.
một kế hoạch thiếu nội dung.
a family without a car.
một gia đình không có xe hơi.
without food and drink
không có thức ăn và nước uống.
without precedent in history
chưa từng có tiền lệ trong lịch sử
to work without recompense
làm việc mà không được trả công.
without a shadow of doubt
không có chút nghi ngờ nào
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay