abnegator

[Mỹ]/ˈæb.nɪ.ɡeɪ.tə(r)/
[Anh]/ˈæb.nɪ.ɡeɪ.t̬ɚ/

Dịch

n. Người từ chối hoặc từ bỏ quyền lợi hoặc tài sản của mình
Các dạng của từ
số nhiềuabnegators

Cụm từ & Cách kết hợp

self abnegator

Vietnamese_translation

constant abnegator

Vietnamese_translation

abnegator of pleasure

Vietnamese_translation

spiritual abnegator

Vietnamese_translation

strict abnegator

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay