celebrate aboriginality
tôn vinh bản sắc gốc
acknowledge aboriginality
thừa nhận bản sắc gốc
preserve aboriginality
bảo tồn bản sắc gốc
understand aboriginality
hiểu bản sắc gốc
respect aboriginality
tôn trọng bản sắc gốc
highlight aboriginality
làm nổi bật bản sắc gốc
explore aboriginality
khám phá bản sắc gốc
embrace aboriginality
ôm lấy bản sắc gốc
the artwork celebrates aboriginality and indigenous culture.
tác phẩm nghệ thuật tôn vinh bản sắc nguyên thủy và văn hóa bản địa.
she strives to preserve the aboriginality of her ancestral land.
cô ấy nỗ lực bảo tồn bản sắc nguyên thủy của vùng đất tổ tiên của mình.
the museum exhibit showcased the unique aboriginality of various tribes.
bảo tàng trưng bày trưng bày bản sắc nguyên thủy độc đáo của nhiều bộ tộc.
respecting aboriginality means understanding their history and traditions.
tôn trọng bản sắc nguyên thủy có nghĩa là hiểu về lịch sử và truyền thống của họ.
his writing explores the complexities of aboriginality in modern society.
bài viết của anh ấy khám phá những phức tạp của bản sắc nguyên thủy trong xã hội hiện đại.
the community rallied to protect their land and its aboriginality from development.
cộng đồng đã tập hợp lại để bảo vệ đất đai và bản sắc nguyên thủy của họ khỏi sự phát triển.
she felt a deep connection to the aboriginality of her homeland.
cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với bản sắc nguyên thủy của quê hương mình.
the government aims to promote understanding and appreciation of aboriginality.
chính phủ hướng tới việc thúc đẩy sự hiểu biết và đánh giá cao về bản sắc nguyên thủy.
their music is a powerful expression of their aboriginality and identity.
nghệ thuật của họ là một biểu hiện mạnh mẽ của bản sắc nguyên thủy và bản sắc của họ.
learning about aboriginality broadens our perspectives on the world.
học về bản sắc nguyên thủy mở rộng quan điểm của chúng ta về thế giới.
celebrate aboriginality
tôn vinh bản sắc gốc
acknowledge aboriginality
thừa nhận bản sắc gốc
preserve aboriginality
bảo tồn bản sắc gốc
understand aboriginality
hiểu bản sắc gốc
respect aboriginality
tôn trọng bản sắc gốc
highlight aboriginality
làm nổi bật bản sắc gốc
explore aboriginality
khám phá bản sắc gốc
embrace aboriginality
ôm lấy bản sắc gốc
the artwork celebrates aboriginality and indigenous culture.
tác phẩm nghệ thuật tôn vinh bản sắc nguyên thủy và văn hóa bản địa.
she strives to preserve the aboriginality of her ancestral land.
cô ấy nỗ lực bảo tồn bản sắc nguyên thủy của vùng đất tổ tiên của mình.
the museum exhibit showcased the unique aboriginality of various tribes.
bảo tàng trưng bày trưng bày bản sắc nguyên thủy độc đáo của nhiều bộ tộc.
respecting aboriginality means understanding their history and traditions.
tôn trọng bản sắc nguyên thủy có nghĩa là hiểu về lịch sử và truyền thống của họ.
his writing explores the complexities of aboriginality in modern society.
bài viết của anh ấy khám phá những phức tạp của bản sắc nguyên thủy trong xã hội hiện đại.
the community rallied to protect their land and its aboriginality from development.
cộng đồng đã tập hợp lại để bảo vệ đất đai và bản sắc nguyên thủy của họ khỏi sự phát triển.
she felt a deep connection to the aboriginality of her homeland.
cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với bản sắc nguyên thủy của quê hương mình.
the government aims to promote understanding and appreciation of aboriginality.
chính phủ hướng tới việc thúc đẩy sự hiểu biết và đánh giá cao về bản sắc nguyên thủy.
their music is a powerful expression of their aboriginality and identity.
nghệ thuật của họ là một biểu hiện mạnh mẽ của bản sắc nguyên thủy và bản sắc của họ.
learning about aboriginality broadens our perspectives on the world.
học về bản sắc nguyên thủy mở rộng quan điểm của chúng ta về thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay