aborts the mission
hủy bỏ nhiệm vụ
aborts the operation
hủy bỏ hoạt động
aborts a flight
hủy bỏ chuyến bay
aborts the call
hủy bỏ cuộc gọi
aborts without warning
hủy bỏ mà không có cảnh báo
aborts the negotiation
hủy bỏ đàm phán
aborts the mission
hủy bỏ nhiệm vụ
aborts the operation
hủy bỏ hoạt động
aborts a flight
hủy bỏ chuyến bay
aborts the call
hủy bỏ cuộc gọi
aborts without warning
hủy bỏ mà không có cảnh báo
aborts the negotiation
hủy bỏ đàm phán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay