abrader

[Mỹ]/əˈbreɪdə(r)/
[Anh]/əˈbreɪdər/

Dịch

n. Một máy hoặc thiết bị được sử dụng để kiểm tra khả năng chống mài mòn bằng ma sát.
Các dạng của từ
số nhiềuabraders

Cụm từ & Cách kết hợp

taber abrader

mài đá

the abrader

mài

rotary abrader

mài xoay

industrial abrader

mài công nghiệp

sandpaper abrader

mài giấy nhám

metal abrader

mài kim loại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay