| số nhiều | abraders |
taber abrader
mài đá
the abrader
mài
rotary abrader
mài xoay
industrial abrader
mài công nghiệp
sandpaper abrader
mài giấy nhám
metal abrader
mài kim loại
taber abrader
mài đá
the abrader
mài
rotary abrader
mài xoay
industrial abrader
mài công nghiệp
sandpaper abrader
mài giấy nhám
metal abrader
mài kim loại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay