abscised

[Mỹ]/æbˈsaɪst/
[Anh]/abˈsaɪst/

Dịch

v cắt bỏ hoặc cắt một phần của cái gì đó, thường là mô của thực vật hoặc động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

abscised portion

phần bị cắt bỏ

abscised tissue

mô bị cắt bỏ

abscised wound healing

phục hồi vết thương sau khi cắt bỏ

abscised plant stem

thân cây bị cắt bỏ

surgical abscisement

cắt bỏ phẫu thuật

abscised appendix removal

cắt bỏ ruột thừa

abscise the tumor

cắt bỏ khối u

abscised bone graft

ghép xương sau khi cắt bỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay