There is so much to do, canyoning, canoeing, abseiling, bushwalking fishing or just relax by the river and enjoy a simple family picnic.
Có rất nhiều thứ để làm, như canyoning, chèo thuyền kayak, xuống dây thừng, đi bộ đường dài, câu cá hoặc chỉ đơn giản là thư giãn bên sông và tận hưởng một buổi dã ngoại gia đình đơn giản.
An abseiler died in Tai Po after being found hanging sixty feet from the top of a cliff with a rope wrapped around his neck.
Một người xuống dây thừng đã thiệt mạng ở Tai Po sau khi được tìm thấy đang treo mình ở độ cao sáu mươi feet trên đỉnh một vách đá với một sợi dây thừng quấn quanh cổ.
She decided to abseil down the cliff for charity.
Cô quyết định xuống dây thừng từ vách đá để làm từ thiện.
The experienced climber taught the beginners how to abseil safely.
Người leo núi có kinh nghiệm đã dạy những người mới bắt đầu cách xuống dây thừng an toàn.
Abseiling requires proper equipment and training.
Việc xuống dây thừng đòi hỏi thiết bị và đào tạo phù hợp.
He had to abseil into the cave to explore its depths.
Anh ta phải xuống dây thừng vào hang động để khám phá độ sâu của nó.
The group of friends decided to abseil together for an adrenaline rush.
Nhóm bạn bè quyết định xuống dây thừng cùng nhau để có cảm giác hưng phấn.
Abseiling down a waterfall is a thrilling adventure.
Xuống dây thừng từ một thác nước là một cuộc phiêu lưu thú vị.
Before attempting to abseil, make sure the ropes are secure.
Trước khi cố gắng xuống dây thừng, hãy chắc chắn rằng dây thừng được cố định chắc chắn.
She overcame her fear of heights by learning to abseil.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao bằng cách học cách xuống dây thừng.
The instructor demonstrated the proper technique for abseiling.
Giảng viên đã trình bày kỹ thuật đúng đắn để xuống dây thừng.
Abseiling can be a challenging but rewarding activity.
Xuống dây thừng có thể là một hoạt động đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
Not something you see every day: Santa abseiling down a 100-metre-tall building in Berlin.
Không phải là điều bạn thấy mỗi ngày: Ông già Noel đu dây xuống một tòa nhà cao 100 mét ở Berlin.
Nguồn: BBC News VocabularyI really wish that back when I was in Cambridge, I tried more dancing or kickboxing or rowing or windsurfing or abseiling or climbing.
Tôi thực sự ước rằng khi tôi còn ở Cambridge, tôi đã thử nhiều hơn về khiêu vũ, đấm bốc, chèo thuyền, lướt ván buồm, đu dây hoặc leo núi.
Nguồn: Cambridge top student book sharingThere is so much to do, canyoning, canoeing, abseiling, bushwalking fishing or just relax by the river and enjoy a simple family picnic.
Có rất nhiều thứ để làm, như canyoning, chèo thuyền kayak, xuống dây thừng, đi bộ đường dài, câu cá hoặc chỉ đơn giản là thư giãn bên sông và tận hưởng một buổi dã ngoại gia đình đơn giản.
An abseiler died in Tai Po after being found hanging sixty feet from the top of a cliff with a rope wrapped around his neck.
Một người xuống dây thừng đã thiệt mạng ở Tai Po sau khi được tìm thấy đang treo mình ở độ cao sáu mươi feet trên đỉnh một vách đá với một sợi dây thừng quấn quanh cổ.
She decided to abseil down the cliff for charity.
Cô quyết định xuống dây thừng từ vách đá để làm từ thiện.
The experienced climber taught the beginners how to abseil safely.
Người leo núi có kinh nghiệm đã dạy những người mới bắt đầu cách xuống dây thừng an toàn.
Abseiling requires proper equipment and training.
Việc xuống dây thừng đòi hỏi thiết bị và đào tạo phù hợp.
He had to abseil into the cave to explore its depths.
Anh ta phải xuống dây thừng vào hang động để khám phá độ sâu của nó.
The group of friends decided to abseil together for an adrenaline rush.
Nhóm bạn bè quyết định xuống dây thừng cùng nhau để có cảm giác hưng phấn.
Abseiling down a waterfall is a thrilling adventure.
Xuống dây thừng từ một thác nước là một cuộc phiêu lưu thú vị.
Before attempting to abseil, make sure the ropes are secure.
Trước khi cố gắng xuống dây thừng, hãy chắc chắn rằng dây thừng được cố định chắc chắn.
She overcame her fear of heights by learning to abseil.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao bằng cách học cách xuống dây thừng.
The instructor demonstrated the proper technique for abseiling.
Giảng viên đã trình bày kỹ thuật đúng đắn để xuống dây thừng.
Abseiling can be a challenging but rewarding activity.
Xuống dây thừng có thể là một hoạt động đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
Not something you see every day: Santa abseiling down a 100-metre-tall building in Berlin.
Không phải là điều bạn thấy mỗi ngày: Ông già Noel đu dây xuống một tòa nhà cao 100 mét ở Berlin.
Nguồn: BBC News VocabularyI really wish that back when I was in Cambridge, I tried more dancing or kickboxing or rowing or windsurfing or abseiling or climbing.
Tôi thực sự ước rằng khi tôi còn ở Cambridge, tôi đã thử nhiều hơn về khiêu vũ, đấm bốc, chèo thuyền, lướt ván buồm, đu dây hoặc leo núi.
Nguồn: Cambridge top student book sharingKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay