abseiled

[Mỹ]/ˈæbˌsiːld/
[Anh]/abˈsaɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Thì quá khứ và phân từ quá khứ của 'abseil', có nghĩa là xuống một mặt đá thẳng đứng bằng cách sử dụng dây và dây đai.

Câu ví dụ

the climbers abseiled down the sheer rock face.

Những người leo núi thả dây xuống vách đá thẳng đứng.

they abseiled to safety after their hike got unexpectedly dangerous.

Họ thả dây xuống an toàn sau khi chuyến đi bộ đường dài của họ trở nên nguy hiểm bất ngờ.

rescue teams abseiled down to reach the injured hiker.

Các đội cứu hộ thả dây xuống để tiếp cận người đi bộ đường dài bị thương.

he abseiled from a great height, his heart pounding in his chest.

Anh ấy thả dây xuống từ một độ cao lớn, tim anh đập thình thịch trong lồng ngực.

the firefighters abseiled down to rescue the trapped kitten.

Các lính cứu hỏa thả dây xuống để giải cứu chú mèo bị mắc kẹt.

abseiling is a challenging but rewarding way to descend steep cliffs.

Thả dây là một cách đầy thử thách nhưng đáng khen thưởng để xuống các vách đá dốc.

they practiced abseiling techniques before attempting the mountain climb.

Họ đã thực hành các kỹ thuật thả dây trước khi cố gắng leo núi.

the instructor showed them how to safely abseil down the rock wall.

Giảng viên chỉ cho họ cách thả dây xuống tường đá một cách an toàn.

abseiling requires both physical strength and mental focus.

Thả dây đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự tập trung tinh thần.

with the right equipment, abseiling can be a thrilling adventure.

Với thiết bị phù hợp, thả dây có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay