the climber roped down carefully from the cliff edge.
Người leo núi cẩn thận xuống từ mép vách đá.
they roped down the equipment to the base camp.
Họ hạ thiết bị xuống trại cơ sở.
the cowboy roped down the wild horse.
Nông dân cưỡi ngựa hoang dã xuống.
firefighters roped down the building to rescue the trapped victim.
Các nhân viên cứu hỏa hạ xuống tòa nhà để cứu người bị mắc kẹt.
we need to ropedown the cargo before transport.
Chúng ta cần hạ hàng hóa xuống trước khi vận chuyển.
the rescue team roped down into the canyon.
Đội cứu hộ hạ xuống thung lũng.
he roped down the flag during the ceremony.
Anh hạ cờ xuống trong lễ nghi.
the workers roped down the construction materials.
Các công nhân hạ vật liệu xây dựng xuống.
she roped down from the helicopter to reach the isolated area.
Cô hạ xuống từ trực thăng để đến khu vực cô lập.
the package was roped down securely to prevent damage.
Gói hàng được hạ xuống an toàn để tránh hư hỏng.
they had to ropedown the tent in the storm.
Họ phải hạ lều trong cơn bão.
the stuntman roped down the tall building for the movie scene.
Nhà diễn viên hành động hạ xuống tòa nhà cao cho cảnh quay phim.
the climber roped down carefully from the cliff edge.
Người leo núi cẩn thận xuống từ mép vách đá.
they roped down the equipment to the base camp.
Họ hạ thiết bị xuống trại cơ sở.
the cowboy roped down the wild horse.
Nông dân cưỡi ngựa hoang dã xuống.
firefighters roped down the building to rescue the trapped victim.
Các nhân viên cứu hỏa hạ xuống tòa nhà để cứu người bị mắc kẹt.
we need to ropedown the cargo before transport.
Chúng ta cần hạ hàng hóa xuống trước khi vận chuyển.
the rescue team roped down into the canyon.
Đội cứu hộ hạ xuống thung lũng.
he roped down the flag during the ceremony.
Anh hạ cờ xuống trong lễ nghi.
the workers roped down the construction materials.
Các công nhân hạ vật liệu xây dựng xuống.
she roped down from the helicopter to reach the isolated area.
Cô hạ xuống từ trực thăng để đến khu vực cô lập.
the package was roped down securely to prevent damage.
Gói hàng được hạ xuống an toàn để tránh hư hỏng.
they had to ropedown the tent in the storm.
Họ phải hạ lều trong cơn bão.
the stuntman roped down the tall building for the movie scene.
Nhà diễn viên hành động hạ xuống tòa nhà cao cho cảnh quay phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay