rappelled

[Mỹ]/ræˈpɛld/
[Anh]/ræˈpɛld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xuống một bề mặt thẳng đứng bằng cách sử dụng một sợi dây.

Cụm từ & Cách kết hợp

rappelled down

xuống dây

rappelled off

leo xuống

rappelled quickly

xuống dây nhanh chóng

rappelled safely

xuống dây an toàn

rappelled expertly

xuống dây một cách chuyên nghiệp

rappelled yesterday

xuống dây ngày hôm qua

rappelled together

xuống dây cùng nhau

rappelled alone

xuống dây một mình

rappelled smoothly

xuống dây trơn tru

rappelled carefully

xuống dây cẩn thận

Câu ví dụ

she rappelled down the cliff with ease.

Cô ấy thả xuống vách đá một cách dễ dàng.

the team rappelled into the canyon for their research.

Đội đã thả xuống vành đá để thực hiện nghiên cứu của họ.

he rappelled off the building during the drill.

Anh ấy đã thả xuống khỏi tòa nhà trong quá trình tập luyện.

the instructor taught us how to rappel safely.

Giảng viên đã dạy chúng tôi cách thả dây an toàn.

they rappelled down the waterfall as part of their adventure.

Họ đã thả xuống thác nước như một phần của cuộc phiêu lưu của họ.

after rappelling, we enjoyed a picnic at the base.

Sau khi thả dây, chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại ở dưới chân.

rappelling requires both skill and confidence.

Việc thả dây đòi hỏi cả kỹ năng và sự tự tin.

the soldiers practiced rappelling from helicopters.

Các binh lính đã tập luyện thả dây từ trực thăng.

she felt exhilarated after she rappelled down the rock face.

Cô ấy cảm thấy hưng phấn sau khi thả xuống vách đá.

he had never rappelled before, but he loved the experience.

Anh ta chưa từng thả dây bao giờ, nhưng anh ấy rất thích trải nghiệm đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay