absolver

[Mỹ]/əbˈzɒlvə(r)/
[Anh]/əbˈzɑːlvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tha thứ hoặc tuyên xá người khác khỏi tội lỗi hoặc lỗi lầm.
Word Forms
số nhiềuabsolvers

Cụm từ & Cách kết hợp

the absolver

người tha thứ

divine absolver

người tha thứ thiêng liêng

the absolvers

những người tha thứ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay