exonerator

[Mỹ]/[ˌeksˈɒnɪreɪtə]/
[Anh]/[ˌeksˈɑːnɪreɪtər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật giải thoát ai đó khỏi trách nhiệm hoặc sự khiển trách; Một thiết bị hoặc hệ thống dùng để loại bỏ hoặc trung hòa các chất có hại.
v. Giải thoát ai đó khỏi trách nhiệm hoặc sự khiển trách; Loại bỏ hoặc trung hòa các chất có hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

exonerator role

vai trò exonerator

exonerator clause

điều khoản exonerator

exonerator provisions

các quy định exonerator

exonerator agreement

thỏa thuận exonerator

exonerator liability

trách nhiệm pháp lý exonerator

exonerator function

chức năng exonerator

Câu ví dụ

the exonerator meticulously analyzed the data to clear the suspect's name.

Người giải trừ tội đã phân tích cẩn thận dữ liệu để xóa tên của nghi phạm.

we need a reliable exonerator to investigate the wrongful conviction.

Chúng ta cần một người giải trừ tội đáng tin cậy để điều tra bản án sai lầm.

the exonerator's report provided crucial evidence for the appeal.

Báo cáo của người giải trừ tội đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc kháng cáo.

the legal team hired an exonerator specializing in forensic science.

Nhóm pháp lý đã thuê một người giải trừ tội chuyên về khoa học pháp y.

the exonerator's findings challenged the prosecution's case.

Những phát hiện của người giải trừ tội đã thách thức vụ án của công tố.

he worked as an exonerator, helping those wrongly accused.

Anh ấy làm việc với tư cách là một người giải trừ tội, giúp đỡ những người bị cáo buộc sai.

the exonerator used dna evidence to prove the man's innocence.

Người giải trừ tội đã sử dụng bằng chứng DNA để chứng minh sự vô tội của người đàn ông.

the exonerator's role is to uncover the truth and exonerate the innocent.

Vai trò của người giải trừ tội là khám phá sự thật và xóa tội cho những người vô tội.

the exonerator's expertise in alibi verification was invaluable.

Chuyên môn của người giải trừ tội trong việc xác minh alibi vô cùng quý giá.

the exonerator presented a compelling case for the defendant's exoneration.

Người giải trừ tội đã trình bày một vụ án thuyết phục cho việc xóa tội cho bị cáo.

the exonerator's thorough investigation led to the exoneration of several individuals.

Cuộc điều tra kỹ lưỡng của người giải trừ tội đã dẫn đến việc xóa tội cho nhiều cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay