| số nhiều | abstrusities |
grasping the abstrusity
hiểu được sự khó hiểu
explain the abstrusity
giải thích sự khó hiểu
navigating the abstrusity
điều hướng sự khó hiểu
the underlying abstrusity
sự khó hiểu tiềm ẩn
a complete abstrusity
một sự khó hiểu hoàn toàn
unraveling the abstrusity
giải mã sự khó hiểu
his theories often contained abstrusity that was difficult to grasp.
các lý thuyết của anh ấy thường chứa đựng sự khó hiểu khiến việc nắm bắt trở nên khó khăn.
the professor's lecture delved into the abstrusity of quantum mechanics.
bài giảng của giáo sư đi sâu vào sự khó hiểu của cơ học lượng tử.
she found beauty in the abstrusity of abstract art.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự khó hiểu của nghệ thuật trừu tượng.
the novel's plot was full of abstrusity, leaving readers confused.
cốt truyện của cuốn tiểu thuyết tràn ngập sự khó hiểu, khiến người đọc bối rối.
his philosophical musings often reached a level of abstrusity that bordered on the unintelligible.
những suy tư triết học của anh ấy thường đạt đến mức độ khó hiểu gần như không thể hiểu được.
the artist used abstrusity to evoke complex emotions in the viewer.
nghệ sĩ sử dụng sự khó hiểu để gợi lên những cảm xúc phức tạp trong người xem.
trying to explain the abstrusity of his ideas was a frustrating endeavor.
cố gắng giải thích sự khó hiểu của những ý tưởng của anh ấy là một nỗ lực gây khó chịu.
the mathematician's work explored the abstrusity of higher dimensions.
công việc của nhà toán học khám phá sự khó hiểu của các chiều không gian cao hơn.
his poems were known for their abstrusity and metaphorical language.
những bài thơ của anh ấy nổi tiếng với sự khó hiểu và ngôn ngữ ẩn dụ.
the audience struggled to follow the abstrusity of the experimental theater production.
khán giả gặp khó khăn trong việc theo dõi sự khó hiểu của buổi biểu diễn thử nghiệm.
grasping the abstrusity
hiểu được sự khó hiểu
explain the abstrusity
giải thích sự khó hiểu
navigating the abstrusity
điều hướng sự khó hiểu
the underlying abstrusity
sự khó hiểu tiềm ẩn
a complete abstrusity
một sự khó hiểu hoàn toàn
unraveling the abstrusity
giải mã sự khó hiểu
his theories often contained abstrusity that was difficult to grasp.
các lý thuyết của anh ấy thường chứa đựng sự khó hiểu khiến việc nắm bắt trở nên khó khăn.
the professor's lecture delved into the abstrusity of quantum mechanics.
bài giảng của giáo sư đi sâu vào sự khó hiểu của cơ học lượng tử.
she found beauty in the abstrusity of abstract art.
cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự khó hiểu của nghệ thuật trừu tượng.
the novel's plot was full of abstrusity, leaving readers confused.
cốt truyện của cuốn tiểu thuyết tràn ngập sự khó hiểu, khiến người đọc bối rối.
his philosophical musings often reached a level of abstrusity that bordered on the unintelligible.
những suy tư triết học của anh ấy thường đạt đến mức độ khó hiểu gần như không thể hiểu được.
the artist used abstrusity to evoke complex emotions in the viewer.
nghệ sĩ sử dụng sự khó hiểu để gợi lên những cảm xúc phức tạp trong người xem.
trying to explain the abstrusity of his ideas was a frustrating endeavor.
cố gắng giải thích sự khó hiểu của những ý tưởng của anh ấy là một nỗ lực gây khó chịu.
the mathematician's work explored the abstrusity of higher dimensions.
công việc của nhà toán học khám phá sự khó hiểu của các chiều không gian cao hơn.
his poems were known for their abstrusity and metaphorical language.
những bài thơ của anh ấy nổi tiếng với sự khó hiểu và ngôn ngữ ẩn dụ.
the audience struggled to follow the abstrusity of the experimental theater production.
khán giả gặp khó khăn trong việc theo dõi sự khó hiểu của buổi biểu diễn thử nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay