lucidity

[Mỹ]/lju:'sidəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự rõ ràng, sự minh bạch, sự trong suốt

Câu ví dụ

He will feel cosmic of limpidity and lucidity, feel know no bounds of world with amiability.

Anh ấy sẽ cảm thấy vũ trụ với sự rõ ràng và minh bạch, cảm nhận không có giới hạn của thế giới với sự thân thiện.

maintain lucidity in communication

duy trì sự mạch lạc trong giao tiếp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay