the new building abuts the old one.
tòa nhà mới giáp với tòa nhà cũ.
our property abuts a beautiful forest.
bất động sản của chúng tôi giáp với một khu rừng tuyệt đẹp.
the road abuts the riverbank.
con đường giáp với bờ sông.
the field abuts the highway.
cánh đồng giáp với đường cao tốc.
their house abuts a busy street.
ngôi nhà của họ giáp với một con phố đông đúc.
the park abuts the residential area.
công viên giáp với khu dân cư.
this apartment building abuts a shopping mall.
tòa nhà chung cư này giáp với một trung tâm mua sắm.
the vineyard abuts the rolling hills.
vườn nho giáp với những ngọn đồi uốn lượn.
the beach abuts a national park.
bãi biển giáp với một công viên quốc gia.
their backyard abuts the neighbor's property.
sân sau của họ giáp với bất động sản của hàng xóm.
the new building abuts the old one.
tòa nhà mới giáp với tòa nhà cũ.
our property abuts a beautiful forest.
bất động sản của chúng tôi giáp với một khu rừng tuyệt đẹp.
the road abuts the riverbank.
con đường giáp với bờ sông.
the field abuts the highway.
cánh đồng giáp với đường cao tốc.
their house abuts a busy street.
ngôi nhà của họ giáp với một con phố đông đúc.
the park abuts the residential area.
công viên giáp với khu dân cư.
this apartment building abuts a shopping mall.
tòa nhà chung cư này giáp với một trung tâm mua sắm.
the vineyard abuts the rolling hills.
vườn nho giáp với những ngọn đồi uốn lượn.
the beach abuts a national park.
bãi biển giáp với một công viên quốc gia.
their backyard abuts the neighbor's property.
sân sau của họ giáp với bất động sản của hàng xóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay