abye

[Mỹ]/aɪbiː/
[Anh]/ah-bye/

Dịch

v. kiêng cữ hoặc từ bỏ một cái gì đó, đặc biệt là như một hình thức sám hối tôn giáo; chuộc lại lỗi lầm bằng cách thực hiện một hành động bồi thường hoặc hy sinh.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítabys
hiện tại phân từabying
thì quá khứabought
quá khứ phân từabought

Cụm từ & Cách kết hợp

abye the law

tuân theo luật

abye a chance

có một cơ hội

abye one's rights

bảo vệ quyền lợi của mình

abye the pain

chịu đựng nỗi đau

abye all hope

mất hết hy vọng

Câu ví dụ

to abye something means to give it up or let go of it.

việc từ bỏ hoặc buông bỏ điều gì đó.

i had to abye my dreams of becoming a musician.

Tôi đã phải từ bỏ ước mơ trở thành nhạc sĩ.

she decided to abye her old habits and start fresh.

Cô ấy quyết định từ bỏ những thói quen cũ và bắt đầu lại.

he had to abye his unhealthy lifestyle for his health.

Anh ấy đã phải từ bỏ lối sống không lành mạnh vì sức khỏe của mình.

it's hard to abye something you love, but sometimes it's necessary.

Thật khó để từ bỏ điều gì đó mà bạn yêu thích, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.

i had to abye my plans because of the unexpected rain.

Tôi đã phải từ bỏ kế hoạch của mình vì trời mưa bất ngờ.

he couldn't abye his pride and apologize for his mistake.

Anh ấy không thể từ bỏ sự tự hào và xin lỗi vì lỗi của mình.

the team had to abye their lead in the final minutes of the game.

Đội bóng đã phải từ bỏ lợi thế của họ trong những phút cuối của trận đấu.

she decided to abye her position and run for a different office.

Cô ấy quyết định từ bỏ vị trí của mình và tranh cử một chức vụ khác.

it was time to abye the old ways and embrace new ideas.

Đã đến lúc từ bỏ những lối mòn và đón nhận những ý tưởng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay