academe

[Mỹ]/ˌækə'di:m/
[Anh]/ˈækəˌdim/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tổ chức giáo dục đại học; một viện nghiên cứu; một xã hội tương đương với học viện
Word Forms
số nhiềuacademes

Câu ví dụ

Fu Xiang; Wang Da; Li Huawei; Hu Yu; Li Xiaowei (Gradate school of China Academe of Science Beijing 100080) (Institute of Computing Technology; CAS Beijing; 100080);

Fu Xiang; Wang Da; Li Huawei; Hu Yu; Li Xiaowei (Phòng sau đại học của Học viện Khoa học Trung Quốc Bắc Kinh 100080) (Viện Công nghệ Tính toán; CAS Bắc Kinh; 100080);

So we invited Professor Chen, subdean of computer and software academe, to bring us her idea of “happy competition”.

Vì vậy, chúng tôi đã mời Giáo sư Chen, phó hiệu trưởng của học viện máy tính và phần mềm, để trình bày ý tưởng của bà về “cuộc thi vui vẻ”.

She has dedicated her life to the academe.

Bà đã dành cả cuộc đời cho học viện.

Many scholars pursue a career in the academe.

Nhiều học giả theo đuổi sự nghiệp trong học viện.

He is well-respected in the academe for his research contributions.

Ông được đánh giá cao trong học viện vì những đóng góp nghiên cứu của mình.

The academe plays a crucial role in shaping future generations.

Học viện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các thế hệ tương lai.

She received numerous awards for her work in the academe.

Bà đã nhận được nhiều giải thưởng cho công việc của mình trong học viện.

The academe is constantly evolving with new research and discoveries.

Học viện liên tục phát triển với những nghiên cứu và khám phá mới.

Collaboration is key in the academe to advance knowledge.

Hợp tác là chìa khóa trong học viện để thúc đẩy kiến ​​thức.

He published his findings in top academe journals.

Ông đã công bố những phát hiện của mình trên các tạp chí học viện hàng đầu.

Academe conferences provide a platform for sharing research and ideas.

Các hội nghị học viện cung cấp một nền tảng để chia sẻ nghiên cứu và ý tưởng.

The academe fosters critical thinking and intellectual growth.

Học viện thúc đẩy tư duy phản biện và phát triển trí tuệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay