acantha

[Mỹ]/ˈækθænθə/
[Anh]/akˈθænθə/

Dịch

n. một cái gai hoặc mảnh nhọn trên cây; một loại cây có gai.
Word Forms
số nhiềuacanthas

Cụm từ & Cách kết hợp

acantha spine

gờ gai acantha

acantha plant

cây acantha

acanthas in bloom

acanthas nở hoa

acantha flower arrangement

bố trí hoa acantha

acanthas for decoration

acanthas để trang trí

acantha cactus species

loài xương rồng acantha

acantha botanical study

nghiên cứu thực vật học về acantha

acantha prickly pear

bạch tuộc acantha

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay