acaridiasis

[Mỹ]/æk.ə.rɪˈdaɪ.ə.sɪs/
[Anh]/æk.ə.rɪˈdaɪ.ə.sɪs/

Dịch

n. Một bệnh da liễu do nhiễm các loài acarid (nhộng, ve).
Các dạng của từ
số nhiềuacaridiases

Cụm từ & Cách kết hợp

acaridiasis case

trường hợp nhiễm acaridiasis

acaridiasis outbreak

đợt bùng phát acaridiasis

acaridiasis infection

nhiễm acaridiasis

acaridiasis diagnosis

chẩn đoán acaridiasis

acaridiasis treatment

điều trị acaridiasis

acaridiasis prevention

phòng ngừa acaridiasis

acaridiasis control

kiểm soát acaridiasis

acaridiasis symptoms

dấu hiệu của acaridiasis

acaridiasis investigation

khảo sát acaridiasis

Câu ví dụ

the patient was diagnosed with acaridiasis after reporting intense itching.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh acaridiasis sau khi báo cáo cảm giác ngứa dữ dội.

dermatologists often see cases of acaridiasis during summer months.

Các bác sĩ da liễu thường gặp các trường hợp mắc bệnh acaridiasis vào các tháng mùa hè.

proper hygiene can help prevent acaridiasis in crowded living conditions.

Vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa bệnh acaridiasis trong điều kiện sống chật chội.

the laboratory confirmed the presence of mites causing acaridiasis.

Phòng thí nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của các loại ve gây ra bệnh acaridiasis.

children are particularly vulnerable to developing acaridiasis.

Trẻ em đặc biệt dễ bị mắc bệnh acaridiasis.

treatment for acaridiasis typically involves topical medications.

Điều trị bệnh acaridiasis thường bao gồm các loại thuốc bôi ngoài da.

scabies is a common form of acaridiasis that affects millions worldwide.

Scabies là một dạng phổ biến của bệnh acaridiasis ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

outbreaks of acaridiasis occur frequently in nursing homes.

Các ca bùng phát bệnh acaridiasis thường xảy ra thường xuyên tại các viện dưỡng lão.

researchers are developing new treatments for resistant forms of acaridiasis.

Nghiên cứu viên đang phát triển các phương pháp điều trị mới cho các dạng kháng thuốc của bệnh acaridiasis.

itching and skin irritation are primary symptoms of acaridiasis.

Cảm giác ngứa và kích ứng da là các triệu chứng chính của bệnh acaridiasis.

the rash associated with acaridiasis often appears between the fingers.

Dị ứng da liên quan đến bệnh acaridiasis thường xuất hiện giữa các ngón tay.

travelers to tropical regions should be aware of acaridiasis risks.

Các du khách đến các khu vực nhiệt đới nên lưu ý đến các rủi ro mắc bệnh acaridiasis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay