acatalectics

[Mỹ]/ˌækætəˈlektɪk/
[Anh]/ˌækətəˈlɛktɪk/

Dịch

adj. Hoàn chỉnh về âm tiết, đặc biệt là của một dòng thơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

acatalectic sentence

câu không hiệp vần

acatalectic writing style

phong cách viết không hiệp vần

an acatalectic response

phản hồi không hiệp vần

acatalectic discourse analysis

phân tích diễn ngôn không hiệp vần

explore acatalectic poetry

khám phá thơ không hiệp vần

acatalectic speech patterns

mẫu hình giọng nói không hiệp vần

acatalectic grammar rules

quy tắc ngữ pháp không hiệp vần

identify acatalectic structures

xác định cấu trúc không hiệp vần

Câu ví dụ

the artist's work is known for its acatalectic structure, which allows for multiple interpretations.

công việc của họa sĩ được biết đến với cấu trúc acatalectic, cho phép nhiều cách giải thích.

his poetry often employs acatalectic lines, creating a sense of breathlessness and urgency.

thơ của anh ấy thường sử dụng các dòng acatalectic, tạo ra cảm giác hụt hơi và cấp bách.

the acatalectic rhythm of the music was hypnotic and captivating.

nhịp điệu acatalectic của âm nhạc có tính thôi miên và quyến rũ.

her speech lacked acatalectic flow, making it difficult to follow.

phát biểu của cô ấy thiếu tính mạch lạc acatalectic, khiến người nghe khó theo dõi.

the filmmaker used acatalectic editing techniques to create a disorienting effect.

nhà làm phim đã sử dụng các kỹ thuật biên tập acatalectic để tạo ra hiệu ứng gây hoang mang.

in experimental music, acatalectic structures are often embraced for their unconventional nature.

trong âm nhạc thử nghiệm, các cấu trúc acatalectic thường được đón nhận vì bản chất không chính thống của chúng.

the painter's brushstrokes were characterized by an acatalectic approach, resulting in bold and dynamic compositions.

phong cách vẽ của họa sĩ được đặc trưng bởi cách tiếp cận acatalectic, tạo ra những bố cục táo bạo và năng động.

the writer's prose was known for its acatalectic rhythm, which kept readers on the edge of their seats.

ngôn ngữ của nhà văn được biết đến với nhịp điệu acatalectic, khiến người đọc luôn hồi hộp.

despite its lack of traditional structure, the acatalectic poem resonated with audiences due to its emotional depth.

mặc dù thiếu cấu trúc truyền thống, bài thơ acatalectic vẫn cộng hưởng với khán giả nhờ chiều sâu cảm xúc của nó.

the choreographer's use of acatalectic movement created a sense of fluidity and improvisation.

việc sử dụng chuyển động acatalectic của biên đạo múa đã tạo ra cảm giác uyển chuyển và ngẫu hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay