acatalectic sentence
câu không hiệp vần
acatalectic writing style
phong cách viết không hiệp vần
an acatalectic response
phản hồi không hiệp vần
acatalectic discourse analysis
phân tích diễn ngôn không hiệp vần
explore acatalectic poetry
khám phá thơ không hiệp vần
acatalectic speech patterns
mẫu hình giọng nói không hiệp vần
acatalectic grammar rules
quy tắc ngữ pháp không hiệp vần
identify acatalectic structures
xác định cấu trúc không hiệp vần
the artist's work is known for its acatalectic structure, which allows for multiple interpretations.
công việc của họa sĩ được biết đến với cấu trúc acatalectic, cho phép nhiều cách giải thích.
his poetry often employs acatalectic lines, creating a sense of breathlessness and urgency.
thơ của anh ấy thường sử dụng các dòng acatalectic, tạo ra cảm giác hụt hơi và cấp bách.
the acatalectic rhythm of the music was hypnotic and captivating.
nhịp điệu acatalectic của âm nhạc có tính thôi miên và quyến rũ.
her speech lacked acatalectic flow, making it difficult to follow.
phát biểu của cô ấy thiếu tính mạch lạc acatalectic, khiến người nghe khó theo dõi.
the filmmaker used acatalectic editing techniques to create a disorienting effect.
nhà làm phim đã sử dụng các kỹ thuật biên tập acatalectic để tạo ra hiệu ứng gây hoang mang.
in experimental music, acatalectic structures are often embraced for their unconventional nature.
trong âm nhạc thử nghiệm, các cấu trúc acatalectic thường được đón nhận vì bản chất không chính thống của chúng.
the painter's brushstrokes were characterized by an acatalectic approach, resulting in bold and dynamic compositions.
phong cách vẽ của họa sĩ được đặc trưng bởi cách tiếp cận acatalectic, tạo ra những bố cục táo bạo và năng động.
the writer's prose was known for its acatalectic rhythm, which kept readers on the edge of their seats.
ngôn ngữ của nhà văn được biết đến với nhịp điệu acatalectic, khiến người đọc luôn hồi hộp.
despite its lack of traditional structure, the acatalectic poem resonated with audiences due to its emotional depth.
mặc dù thiếu cấu trúc truyền thống, bài thơ acatalectic vẫn cộng hưởng với khán giả nhờ chiều sâu cảm xúc của nó.
the choreographer's use of acatalectic movement created a sense of fluidity and improvisation.
việc sử dụng chuyển động acatalectic của biên đạo múa đã tạo ra cảm giác uyển chuyển và ngẫu hứng.
acatalectic sentence
câu không hiệp vần
acatalectic writing style
phong cách viết không hiệp vần
an acatalectic response
phản hồi không hiệp vần
acatalectic discourse analysis
phân tích diễn ngôn không hiệp vần
explore acatalectic poetry
khám phá thơ không hiệp vần
acatalectic speech patterns
mẫu hình giọng nói không hiệp vần
acatalectic grammar rules
quy tắc ngữ pháp không hiệp vần
identify acatalectic structures
xác định cấu trúc không hiệp vần
the artist's work is known for its acatalectic structure, which allows for multiple interpretations.
công việc của họa sĩ được biết đến với cấu trúc acatalectic, cho phép nhiều cách giải thích.
his poetry often employs acatalectic lines, creating a sense of breathlessness and urgency.
thơ của anh ấy thường sử dụng các dòng acatalectic, tạo ra cảm giác hụt hơi và cấp bách.
the acatalectic rhythm of the music was hypnotic and captivating.
nhịp điệu acatalectic của âm nhạc có tính thôi miên và quyến rũ.
her speech lacked acatalectic flow, making it difficult to follow.
phát biểu của cô ấy thiếu tính mạch lạc acatalectic, khiến người nghe khó theo dõi.
the filmmaker used acatalectic editing techniques to create a disorienting effect.
nhà làm phim đã sử dụng các kỹ thuật biên tập acatalectic để tạo ra hiệu ứng gây hoang mang.
in experimental music, acatalectic structures are often embraced for their unconventional nature.
trong âm nhạc thử nghiệm, các cấu trúc acatalectic thường được đón nhận vì bản chất không chính thống của chúng.
the painter's brushstrokes were characterized by an acatalectic approach, resulting in bold and dynamic compositions.
phong cách vẽ của họa sĩ được đặc trưng bởi cách tiếp cận acatalectic, tạo ra những bố cục táo bạo và năng động.
the writer's prose was known for its acatalectic rhythm, which kept readers on the edge of their seats.
ngôn ngữ của nhà văn được biết đến với nhịp điệu acatalectic, khiến người đọc luôn hồi hộp.
despite its lack of traditional structure, the acatalectic poem resonated with audiences due to its emotional depth.
mặc dù thiếu cấu trúc truyền thống, bài thơ acatalectic vẫn cộng hưởng với khán giả nhờ chiều sâu cảm xúc của nó.
the choreographer's use of acatalectic movement created a sense of fluidity and improvisation.
việc sử dụng chuyển động acatalectic của biên đạo múa đã tạo ra cảm giác uyển chuyển và ngẫu hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay