accelerating

[Mỹ]/æk'seləreitiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gia tốc
adj. tăng tốc, thúc đẩy, xúc tác

Cụm từ & Cách kết hợp

accelerating growth

thúc đẩy tăng trưởng

accelerating innovation

thúc đẩy đổi mới

accelerating digital transformation

thúc đẩy chuyển đổi số

accelerating agent

tác nhân tăng tốc

Câu ví dụ

In order to accelerating the sustainable development of the agritourism, it’s necessary to combine the agritourism with the travel agency sale promotion.

Để thúc đẩy sự phát triển bền vững của du lịch nông nghiệp, cần kết hợp du lịch nông nghiệp với chương trình khuyến mãi bán hàng của công ty du lịch.

Instead of a holoscan, the comlink generated an audio signal—an accelerating series of beeps.

Thay vì một bản quét toàn cảnh, liên kết liên lạc đã tạo ra một tín hiệu âm thanh - một loạt các tiếng bíp tăng tốc.

It should be noted that the method for updating multipliers is similar but different to the surrogate subgradient method, which is more robust and stable for accelerating the convergence rate.

Cần lưu ý rằng phương pháp cập nhật các hệ số nhân tương tự như phương pháp subgradient đại diện, có tính mạnh mẽ và ổn định hơn trong việc tăng tốc tốc độ hội tụ.

With the increasing of national economy and the accelerating of cityward course, the project of construction makes a rapid progress,then companied with the increasing of inferior geological condition.

Với sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc gia và sự thúc đẩy quá trình đô thị hóa, dự án xây dựng đang diễn ra nhanh chóng, đồng thời đi kèm với sự gia tăng của điều kiện địa chất kém.

Accelerating the aging of new wine and new vinegar, sterilizing fermented foods and mutagenizing Saccharomyces cerevisia by modern physical technology were reviewed in this paper.

Bài báo này đánh giá về việc thúc đẩy quá trình lão hóa của rượu và giấm mới, khử trùng thực phẩm lên men và đột biến Saccharomyces cerevisia bằng công nghệ vật lý hiện đại.

The accelerating pace of technological advancement is changing the way we live.

Tốc độ tăng nhanh của tiến bộ công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống.

The accelerating car quickly passed by us on the highway.

Chiếc xe tăng tốc nhanh chóng vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.

The company is focused on accelerating its growth in the international market.

Công ty đang tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng của mình trên thị trường quốc tế.

Global warming is causing the accelerating melting of polar ice caps.

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang gây ra sự tan chảy ngày càng nhanh của các lớp băng ở các cực.

The government is implementing policies aimed at accelerating economic recovery.

Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy sự phục hồi kinh tế.

The accelerating heartbeat indicated the runner's excitement before the race.

Nhịp tim nhanh lên cho thấy sự phấn khích của người chạy trước cuộc đua.

The accelerating inflation rate is a cause for concern among economists.

Tỷ lệ lạm phát tăng nhanh là một mối quan ngại của các nhà kinh tế.

The accelerating train rushed through the countryside, leaving a trail of dust behind.

Chiếc tàu hỏa tăng tốc lao qua vùng nông thôn, để lại một vệt bụi phía sau.

The accelerating population growth is putting pressure on resources and infrastructure.

Sự tăng trưởng dân số ngày càng nhanh đang gây áp lực lên nguồn lực và cơ sở hạ tầng.

The accelerating pace of life in the city can be overwhelming for some people.

Tốc độ sống nhanh lên ở thành phố có thể quá sức đối với một số người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay