hastening

[US]/ˈheɪsənɪŋ/
[UK]/ˈheɪsənɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. tăng tốc hoặc gia tốc; thúc giục hoặc khuyến khích; vội vàng đến một nơi

Phrases & Collocations

hastening progress

tăng tốc độ tiến trình

hastening change

tăng tốc sự thay đổi

hastening action

tăng tốc hành động

hastening recovery

tăng tốc sự phục hồi

hastening results

tăng tốc kết quả

hastening decision

tăng tốc quyết định

hastening development

tăng tốc sự phát triển

hastening innovation

tăng tốc đổi mới

hastening response

tăng tốc phản hồi

hastening delivery

tăng tốc giao hàng

Example Sentences

hastening the process can lead to mistakes.

Việc thúc đẩy quá trình có thể dẫn đến sai sót.

they are hastening the construction of the new bridge.

Họ đang thúc đẩy việc xây dựng cây cầu mới.

hastening decisions without proper analysis is risky.

Việc đưa ra quyết định nhanh chóng mà không có phân tích đầy đủ là rủi ro.

she is hastening her studies to graduate early.

Cô ấy đang đẩy nhanh quá trình học để tốt nghiệp sớm.

the team is hastening to meet the deadline.

Đội ngũ đang nỗ lực để đáp ứng thời hạn.

hastening the delivery will improve customer satisfaction.

Việc giao hàng nhanh chóng sẽ cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

he is hastening his recovery with physical therapy.

Anh ấy đang đẩy nhanh quá trình hồi phục của mình với liệu pháp vật lý trị liệu.

hastening innovation is essential in today's market.

Việc thúc đẩy đổi mới là điều cần thiết trong thị trường hiện tại.

they are hastening their plans for expansion.

Họ đang thúc đẩy kế hoạch mở rộng của mình.

hastening the approval process can benefit the project.

Việc thúc đẩy quy trình phê duyệt có thể mang lại lợi ích cho dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now