accentor

[Mỹ]/ˈækˌsɛntər/
[Anh]/əkˈsɛnˌtɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một con chim hót, đặc biệt là một loài chim hót nhỏ của Thế giới Cũ.; Một người lãnh đạo hoặc ca sĩ chính trong một dàn hợp xướng hoặc nhóm nhạc.
Word Forms
số nhiềuaccentors

Cụm từ & Cách kết hợp

accentor bird

chim accentor

accentor species

loài chim accentor

accentor family

gia đình accentor

accentor song

tiếng hót của chim accentor

accentor call

tiếng gọi của chim accentor

accentor plumage

lông của chim accentor

accentor behaviour

hành vi của chim accentor

accentor habitat

môi trường sống của chim accentor

Câu ví dụ

the architect used an accentor to highlight the building's modern design.

kiến trúc sư đã sử dụng một điểm nhấn để làm nổi bật thiết kế hiện đại của tòa nhà.

she added a colorful accentor to her plain outfit.

Cô ấy đã thêm một điểm nhấn đầy màu sắc vào trang phục đơn điệu của mình.

the artist used an accentor to draw attention to the focal point of the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng một điểm nhấn để thu hút sự chú ý đến điểm nhấn của bức tranh.

the designer chose an accentor that complemented the overall color scheme.

Nhà thiết kế đã chọn một điểm nhấn bổ sung cho toàn bộ bảng màu.

he used a small accentor to personalize his laptop case.

Anh ấy đã sử dụng một điểm nhấn nhỏ để cá nhân hóa vỏ máy tính xách tay của mình.

the jeweler carefully placed an accentor on the ring to enhance its sparkle.

Người thợ kim hoàn cẩn thận đặt một điểm nhấn lên nhẫn để tăng thêm độ sáng bóng.

a simple accentor can make a big difference in the appearance of a room.

Một điểm nhấn đơn giản có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong vẻ ngoài của một căn phòng.

the fabric designer used an accentor to add texture and interest to the upholstery.

Nhà thiết kế vải đã sử dụng một điểm nhấn để thêm kết cấu và sự thú vị cho lớp bọc.

she chose a bold accentor to make her outfit stand out at the party.

Cô ấy đã chọn một điểm nhấn táo bạo để khiến trang phục của mình nổi bật tại bữa tiệc.

the sculptor used an accentor to highlight the contours of the human form.

Nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng một điểm nhấn để làm nổi bật các đường nét của hình người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay