| số nhiều | accidences |
accidence of birth
sự trùng hợp ngẫu nhiên
chain of accidences
chuỗi các sự cố
cause an accidence
gây ra một sự cố
accidence of birth
sự trùng hợp ngẫu nhiên
chain of accidences
chuỗi các sự cố
cause an accidence
gây ra một sự cố
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay