accolader

[Mỹ]/ˈækəleɪtə(r)/
[Anh]/ˈækəleɪtər/

Dịch

n. Một người trao hoặc nhận một giải thưởng; người khen ngợi hoặc tán dương.

Cụm từ & Cách kết hợp

the accolader

Vietnamese_translation

accoladers

Vietnamese_translation

accoladers have

Vietnamese_translation

accoladers were

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay