accommodative attitude
thái độ dễ dãi
an accommodative approach
phương pháp tiếp cận dễ dãi
accommodative to change
dễ thích nghi với sự thay đổi
an accommodative schedule
lịch trình linh hoạt
accommodative policies
các chính sách linh hoạt
accommodative environment
môi trường dễ chịu
show accommodative behavior
thể hiện hành vi dễ dãi
the company is known for its accommodative work environment.
công ty được biết đến với môi trường làm việc thân thiện và dễ hòa nhập.
an accommodative attitude can help resolve conflicts.
một thái độ dễ hòa nhập có thể giúp giải quyết các xung đột.
the teacher was very accommodative to the students' needs.
giáo viên rất dễ hòa nhập và đáp ứng nhu cầu của học sinh.
they tried to be accommodative to his requests.
họ đã cố gắng đáp ứng các yêu cầu của anh ấy.
the hotel staff were very accommodative and helpful.
nhân viên khách sạn rất thân thiện và nhiệt tình giúp đỡ.
a good leader is often accommodative to different opinions.
một nhà lãnh đạo giỏi thường dễ hòa nhập với những ý kiến khác nhau.
the policy was designed to be more accommodative to small businesses.
chính sách được thiết kế để thân thiện hơn với các doanh nghiệp nhỏ.
it's important to have an accommodative mindset when dealing with diverse people.
rất quan trọng để có tư duy dễ hòa nhập khi làm việc với những người đa dạng.
the company offered accommodative working hours for parents.
công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt cho các bậc phụ huynh.
his accommodative nature made him a popular colleague.
tính cách dễ hòa nhập của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay