accompanyists

[Mỹ]/əˈkʌmpənɪsts/
[Anh]/əˈkɑːmpənɪst/

Dịch

n. những người đi cùng nhạc sĩ hoặc ca sĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

accompanyists in music

nhạc sĩ đệm

skilled accompanyists

nhạc sĩ đệm có tay nghề

accompanyists for singers

nhạc sĩ đệm cho ca sĩ

find accompanyists online

tìm nhạc sĩ đệm trực tuyến

experienced accompanyists needed

cần tìm nhạc sĩ đệm có kinh nghiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay