accosting

[US]/əˈkɒstɪŋ/
[UK]/əˈkɑːstɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.Hành động tiếp cận ai đó theo cách hung hăng hoặc không mong muốn, thường là để nói chuyện với họ.

Phrases & Collocations

accosting someone aggressively

tiếp cận ai đó một cách hung hăng

Example Sentences

the stranger was accosting people on the street.

kẻ lạ đang tiếp cận mọi người trên đường phố.

he was accosting customers at the door with a sales pitch.

anh ta đang tiếp cận khách hàng tại cửa ra vào với một bài thuyết trình bán hàng.

accosting someone in public can be considered rude.

tiếp cận ai đó nơi công cộng có thể được coi là thô lỗ.

the police warned against accosting strangers at night.

cảnh sát cảnh báo không nên tiếp cận những người lạ vào ban đêm.

he was repeatedly accosted by fans outside his hotel.

anh ta liên tục bị người hâm mộ tiếp cận bên ngoài khách sạn của mình.

her bold approach to accosting the interviewer surprised everyone.

phương pháp tiếp cận mạnh mẽ của cô ấy khi tiếp cận người phỏng vấn khiến mọi người bất ngờ.

accosting someone with a microphone can be intrusive.

tiếp cận ai đó với một micro có thể xâm phạm.

the protesters were accosted by security guards as they tried to enter the building.

những người biểu tình bị các nhân viên an ninh tiếp cận khi họ cố gắng vào tòa nhà.

he was accosted for his views on social media.

anh ta bị tiếp cận vì quan điểm của mình trên mạng xã hội.

accosting someone without their consent is illegal.

tiếp cận ai đó mà không có sự đồng ý của họ là bất hợp pháp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now