addressing

[Mỹ]/əˈdresɪŋ/
[Anh]/əˈdrɛsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Ghi tên và địa chỉ của người nhận trên một phong bì; nói chuyện với ai đó; phát biểu; xem xét cách giải quyết một vấn đề; đứng vị trí của bạn trong golf (dạng hiện tại phân từ của "address").
n.Hành động tìm kiếm hoặc xác định một vị trí hoặc địa chỉ.

Cụm từ & Cách kết hợp

addressing the issue

giải quyết vấn đề

addressing the audience

giải quyết cho khán giả

addressing concerns

giải quyết những lo ngại

addressing a complaint

giải quyết một khiếu nại

addressing the situation

giải quyết tình hình

addressing future challenges

giải quyết những thách thức trong tương lai

Câu ví dụ

addressing climate change requires global cooperation.

Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.

the ceo is addressing the concerns of the employees.

Giám đốc điều hành đang giải quyết những lo ngại của nhân viên.

she's good at addressing difficult situations.

Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các tình huống khó khăn.

the letter is addressing the issue of inequality.

Bức thư đề cập đến vấn đề bất bình đẳng.

we need to be proactive in addressing these challenges.

Chúng ta cần chủ động giải quyết những thách thức này.

his speech was addressing the theme of unity.

Bài phát biểu của anh ấy đề cập đến chủ đề đoàn kết.

the politician is addressing the crowd at the rally.

Nhà chính trị đang phát biểu trước đám đông tại cuộc mít tinh.

they are addressing the root causes of poverty.

Họ đang giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói.

the lawyer is addressing the judge in court.

Luật sư đang trình bày với thẩm phán tại tòa án.

addressing customer feedback is crucial for business success.

Giải quyết phản hồi của khách hàng là rất quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay