accountabilities defined
trách nhiệm được xác định
defining accountabilities
xác định trách nhiệm
shared accountabilities
trách nhiệm chia sẻ
accountability gaps
khoảng trống trách nhiệm
accountability framework
khung trách nhiệm
accountability reporting
báo cáo trách nhiệm
accountability structures
cấu trúc trách nhiệm
taking accountability
chịu trách nhiệm
accountability assignment
phân công trách nhiệm
accountability levels
mức độ trách nhiệm
the team needs to clearly define their accountabilities for the project's success.
Đội ngũ cần xác định rõ trách nhiệm của họ đối với sự thành công của dự án.
regular performance reviews should address individual accountabilities and progress.
Việc đánh giá hiệu suất định kỳ nên giải quyết các trách nhiệm và tiến độ cá nhân.
understanding your accountabilities is crucial for effective job performance.
Hiểu rõ trách nhiệm của bạn là rất quan trọng để đạt được hiệu suất công việc hiệu quả.
we must ensure everyone understands their accountabilities within the new structure.
Chúng ta phải đảm bảo rằng mọi người đều hiểu rõ trách nhiệm của họ trong cấu trúc mới.
the project manager is accountable for delivering the project on time and within budget.
Quản lý dự án chịu trách nhiệm bàn giao dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.
clearly assigning accountabilities prevents confusion and overlaps in responsibilities.
Phân công trách nhiệm rõ ràng sẽ ngăn ngừa sự nhầm lẫn và chồng chéo trong trách nhiệm.
the audit highlighted a lack of clear accountabilities within the department.
Phiếu kiểm toán chỉ ra sự thiếu rõ ràng về trách nhiệm trong bộ phận.
holding individuals accountable fosters a culture of responsibility and ownership.
Việc chịu trách nhiệm với các cá nhân sẽ thúc đẩy văn hóa trách nhiệm và quyền sở hữu.
the new system aims to improve accountability and transparency across the organization.
Hệ thống mới hướng đến việc cải thiện trách nhiệm giải trình và minh bạch trong toàn tổ chức.
delegating tasks doesn't absolve managers of their accountabilities for outcomes.
Ủy quyền nhiệm vụ không loại trừ trách nhiệm của người quản lý đối với kết quả.
the board holds senior executives accountable for the company's financial performance.
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm với các giám đốc điều hành cấp cao về hiệu quả tài chính của công ty.
accountabilities defined
trách nhiệm được xác định
defining accountabilities
xác định trách nhiệm
shared accountabilities
trách nhiệm chia sẻ
accountability gaps
khoảng trống trách nhiệm
accountability framework
khung trách nhiệm
accountability reporting
báo cáo trách nhiệm
accountability structures
cấu trúc trách nhiệm
taking accountability
chịu trách nhiệm
accountability assignment
phân công trách nhiệm
accountability levels
mức độ trách nhiệm
the team needs to clearly define their accountabilities for the project's success.
Đội ngũ cần xác định rõ trách nhiệm của họ đối với sự thành công của dự án.
regular performance reviews should address individual accountabilities and progress.
Việc đánh giá hiệu suất định kỳ nên giải quyết các trách nhiệm và tiến độ cá nhân.
understanding your accountabilities is crucial for effective job performance.
Hiểu rõ trách nhiệm của bạn là rất quan trọng để đạt được hiệu suất công việc hiệu quả.
we must ensure everyone understands their accountabilities within the new structure.
Chúng ta phải đảm bảo rằng mọi người đều hiểu rõ trách nhiệm của họ trong cấu trúc mới.
the project manager is accountable for delivering the project on time and within budget.
Quản lý dự án chịu trách nhiệm bàn giao dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.
clearly assigning accountabilities prevents confusion and overlaps in responsibilities.
Phân công trách nhiệm rõ ràng sẽ ngăn ngừa sự nhầm lẫn và chồng chéo trong trách nhiệm.
the audit highlighted a lack of clear accountabilities within the department.
Phiếu kiểm toán chỉ ra sự thiếu rõ ràng về trách nhiệm trong bộ phận.
holding individuals accountable fosters a culture of responsibility and ownership.
Việc chịu trách nhiệm với các cá nhân sẽ thúc đẩy văn hóa trách nhiệm và quyền sở hữu.
the new system aims to improve accountability and transparency across the organization.
Hệ thống mới hướng đến việc cải thiện trách nhiệm giải trình và minh bạch trong toàn tổ chức.
delegating tasks doesn't absolve managers of their accountabilities for outcomes.
Ủy quyền nhiệm vụ không loại trừ trách nhiệm của người quản lý đối với kết quả.
the board holds senior executives accountable for the company's financial performance.
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm với các giám đốc điều hành cấp cao về hiệu quả tài chính của công ty.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now