| số nhiều | accrochages |
the accrochage led to a heated argument.
cuộc tranh cãi gay gắt bắt nguồn từ việc treo tranh.
their accrochage was over a trivial matter.
cuộc tranh cãi của họ xoay quanh một vấn đề nhỏ nhặt.
the accrochage created a tense atmosphere.
việc treo tranh đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
they tried to resolve the accrochage peacefully.
họ đã cố gắng giải quyết cuộc tranh cãi một cách hòa bình.
the accrochage was a result of their conflicting personalities.
việc treo tranh là kết quả của những tính cách mâu thuẫn của họ.
their accrochage brought their relationship to a breaking point.
cuộc tranh cãi của họ đã đẩy mối quan hệ của họ đến giới hạn chịu đựng.
the accrochage was quickly resolved with an apology.
việc treo tranh nhanh chóng được giải quyết bằng một lời xin lỗi.
there was a tense accrochage between the two parties.
giữa hai bên đã xảy ra một cuộc tranh cãi căng thẳng.
the accrochage prevented them from working together effectively.
việc treo tranh đã ngăn cản họ làm việc cùng nhau hiệu quả.
the accrochage highlighted their fundamental differences.
việc treo tranh làm nổi bật những khác biệt cơ bản của họ.
the accrochage led to a heated argument.
cuộc tranh cãi gay gắt bắt nguồn từ việc treo tranh.
their accrochage was over a trivial matter.
cuộc tranh cãi của họ xoay quanh một vấn đề nhỏ nhặt.
the accrochage created a tense atmosphere.
việc treo tranh đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
they tried to resolve the accrochage peacefully.
họ đã cố gắng giải quyết cuộc tranh cãi một cách hòa bình.
the accrochage was a result of their conflicting personalities.
việc treo tranh là kết quả của những tính cách mâu thuẫn của họ.
their accrochage brought their relationship to a breaking point.
cuộc tranh cãi của họ đã đẩy mối quan hệ của họ đến giới hạn chịu đựng.
the accrochage was quickly resolved with an apology.
việc treo tranh nhanh chóng được giải quyết bằng một lời xin lỗi.
there was a tense accrochage between the two parties.
giữa hai bên đã xảy ra một cuộc tranh cãi căng thẳng.
the accrochage prevented them from working together effectively.
việc treo tranh đã ngăn cản họ làm việc cùng nhau hiệu quả.
the accrochage highlighted their fundamental differences.
việc treo tranh làm nổi bật những khác biệt cơ bản của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay