accruals

[Mỹ]/əˈkruː.əlz/
[Anh]/əˈkrʊ.əlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thu nhập; lãi suất kiếm được theo thời gian;; tăng giá trị theo thời gian; tăng trưởng tự nhiên;

Câu ví dụ

the company recorded significant accruals for unpaid expenses.

công ty đã ghi nhận các khoản trích lập đáng kể cho các chi phí chưa thanh toán.

these accruals will be reflected in the next quarter's financial statements.

các khoản trích lập này sẽ được phản ánh trong báo cáo tài chính quý tiếp theo.

accruals are an important part of accounting for revenue and expenses.

các khoản trích lập là một phần quan trọng của việc hạch toán doanh thu và chi phí.

the accountant carefully reviewed the accruals to ensure accuracy.

nhà kế toán đã xem xét kỹ lưỡng các khoản trích lập để đảm bảo tính chính xác.

accruals can be used to estimate future expenses or revenues.

các khoản trích lập có thể được sử dụng để ước tính các chi phí hoặc doanh thu trong tương lai.

the company made provisions for potential accruals related to warranty claims.

công ty đã trích lập dự phòng cho các khoản trích lập tiềm ẩn liên quan đến các yêu cầu bảo hành.

understanding accruals is essential for analyzing a company's financial health.

hiểu các khoản trích lập là điều cần thiết để phân tích tình hình tài chính của một công ty.

the auditor questioned the accuracy of the recorded accruals.

người kiểm toán đã đặt câu hỏi về tính chính xác của các khoản trích lập đã ghi nhận.

accruals are a complex accounting concept that requires careful consideration.

các khoản trích lập là một khái niệm kế toán phức tạp đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

the company's accruals for salaries and wages were significantly higher than expected.

các khoản trích lập của công ty cho lương và tiền công cao hơn đáng kể so với dự kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay